Kia New Seltos là mẫu SUV 5 chỗ chạy xăng với sáu phiên bản và hai tùy chọn động cơ 1.5L, 1.5 Turbo. Xe hướng đến khách hàng trẻ, gia đình nhỏ cần chiếc SUV gọn, đi phố lẫn đường dài. Thông tin dưới đây dành cho khách hàng Đồng Tháp.
Giá xe New Seltos tại Đồng Tháp
Bảng giá các phiên bản được đại lý cập nhật theo từng thời điểm, mời quý khách xem ngay bên dưới.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| KIA SELTOS | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| Seltos 1.5L AT | 519 Triệu |
| Seltos 1.5L Delux | 540 Triệu |
| Seltos 1.5L Luxury New | 578 Triệu |
| Seltos 1.5L Premium | 656 Triệu |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe | — |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury | — |
Tổng quan thiết kế
New Seltos có dáng SUV hiện đại với các đường nét liền khối. Hình dưới là bản màu xanh khi chạy trên đường.

Ngoại thất
Lưới tản nhiệt mũi hổ mở rộng với họa tiết độc đáo, kết hợp đèn LED Star-map.

Hãng cũng giới thiệu màu xám trong bảng màu của xe.

Nội thất
Khoang lái liền khối với cụm màn hình nối liền, ghế bọc da.

Màn hình HUD hiển thị thông tin hành trình, có trên bản Premium.

Điều hòa tự động hai vùng độc lập kiểu mới, nằm dưới màn hình giải trí.

Khu vực cần số có phanh tay điện tử kèm Auto Hold ở các bản từ Luxury.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ 1.5L cho 113 mã lực, 144 Nm; động cơ 1.5 Turbo cho 158 mã lực, 253 Nm. Hộp số tương ứng là CVT và 7DCT, dẫn động cầu trước. Chế độ lái Normal, Eco, Sport; chế độ địa hình Snow, Mud, Sand.
An toàn
BCA hỗ trợ tránh va chạm khi có xe trong điểm mù, có từ bản Premium.

Hãng cũng giới thiệu gói ADAS với FCA, LFA, LKA, SCC; mức trang bị khác nhau theo phiên bản.

Thông số kỹ thuật chi tiết
Trước hết là các số đo của thân xe.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.365 x 1.800 x 1.645 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.610 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 1.5L (CVT): 5,5 m; 1.5 Turbo (7DCT): 5,8 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 50 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 433 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Đến phần vận hành: động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L (CVT): SmartStream 1.5L; 1.5 Turbo (7DCT): SmartStream 1.5 Turbo |
| Công suất cực đại | 1.5L (CVT): 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút; 1.5 Turbo (7DCT): 158 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 1.5L (CVT): 144 Nm tại 4.500 vòng/phút; 1.5 Turbo (7DCT): 253 Nm tại 1.500 – 3.500 vòng/phút |
| Hộp số | 1.5L (CVT): CVT; 1.5 Turbo (7DCT): 7DCT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal/ Eco/ Sport |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand |
Gầm xe, lốp và mâm xe được nêu dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 215/60 R17 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 17 inch |
Bản nào có trang bị gì?
Mức trang bị tăng dần từ bản AT lên Premium, nội dung chi tiết nằm ở bảng so sánh bên dưới.
| Phiên bản | Trang bị và động cơ |
|---|---|
| 1.5L AT | Động cơ 1.5L hộp số CVT; mâm 17 inch, đèn trước và sau Halogen, đèn pha tự động, gương chỉnh và gập điện, baga mui; ghế da, màn hình đa thông tin 4.2 inch, màn hình giải trí 8 inch, cửa gió hàng ghế sau; 2 túi khí, ABS, ESC, HAC, cảm biến đỗ xe phía sau, camera lùi |
| 1.5L Deluxe | Bao gồm trang bị của bản AT và bổ sung một số trang bị, hãng chưa liệt kê chi tiết trên trang giới thiệu |
| 1.5L Luxury | Bao gồm trang bị của bản AT, thêm cụm đèn trước và sau LED; màn hình giải trí 10.25 inch, điều hòa tự động 2 vùng, ghế lái chỉnh điện, Apple CarPlay và Android Auto không dây, gương chống chói ECM; phanh tay điện tử kèm Auto Hold, cảm biến áp suất lốp |
| 1.5 Turbo Deluxe | Dùng động cơ 1.5 Turbo 158 mã lực, 253 Nm, hộp số 7DCT; hãng chưa liệt kê chi tiết trang bị bổ sung |
| 1.5 Turbo Luxury | Động cơ 1.5 Turbo 158 mã lực, 253 Nm, hộp số 7DCT, đi cùng các trang bị bổ sung giống bản 1.5L Luxury |
| 1.5L Premium | Bao gồm trang bị của bản 1.5L Luxury, thêm cốp mở điện, gạt mưa tự động; màn hình đa thông tin 10.25 inch, màn hình HUD, lẫy chuyển số, làm mát hàng ghế trước, sạc không dây, Kia Connect Lite; 6 túi khí, BCA, RCCA, điều khiển hành trình |
New Seltos thích hợp với khách hàng ở Cao Lãnh, Sa Đéc cần SUV gọn gàng. Nếu cần xe nhỏ hơn, xem thêm New Sonet.
Miễn trách nhiệm: Nội dung và hình ảnh chỉ nhằm tham khảo, được tổng hợp từ thông tin hãng công bố và có thể khác thực tế. Giá, cấu hình có thể thay đổi, quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kia để biết thông tin chính xác.
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!