Kia New Sonet là mẫu SUV đô thị 5 chỗ chạy xăng 1.5 với bốn phiên bản 1.5L ATS[2], Deluxe, Luxury và Premium. Xe phù hợp với khách hàng cần chiếc SUV nhỏ gọn, dễ lái trong phố. Thông tin dưới đây dành cho khách hàng Đồng Tháp.
Giá xe New Sonet tại Đồng Tháp
Bảng giá các phiên bản được đại lý cập nhật theo từng thời điểm, mời quý khách xem ngay bên dưới.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| KIA SONET | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| Sonet AT | 436 Triệu |
| Sonet Deluxe | 463 Triệu |
| Sonet Luxury | 501 Triệu |
| Sonet Premium | 568 Triệu |
(**) Chương trình khuyến mãi đặc biệt với nhiều phần quà tặng hấp dẫn (khuyến mãi có điều kiện và có hạn).
Tổng quan thiết kế
New Sonet có kiểu dáng thể thao đậm chất SUV, đèn định vị LED Star-map ở đầu xe và dải đèn nối liền. Bản màu đỏ nhìn từ phía trước trong ảnh dưới cho thấy rõ các chi tiết này.

Ngoại thất
Phía sau, dải đèn LED trải ngang giúp đuôi xe cân đối, khoảng sáng gầm 205 mm.

Hãng cũng có màu trắng như hình minh họa sau.

Nội thất
Khoang lái thiết kế hiện đại với màn hình giải trí lớn ở trung tâm, kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Vô lăng D-Cut bọc da từ bản Luxury, tích hợp các phím chức năng.

Điều hòa tự động và cụm nút bấm dạng phím đàn piano giúp thao tác gọn gàng.

Nhìn từ hàng ghế sau, taplo rộng và các chi tiết được sắp xếp thành một khối liền mạch.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ SmartStream 1.5 cho 113 mã lực, 144 Nm; hộp số CVT; dẫn động cầu trước. Ba chế độ lái Normal, Eco, Sport và ba chế độ địa hình Snow, Mud, Sand.

An toàn
Mọi bản đều có cảm biến đỗ xe sau, camera lùi, ABS, ESC, HAC. Cảnh báo áp suất lốp TPMS có từ bản Luxury, 6 túi khí có ở bản Premium.

Phiên bản 1.5L AT là bản đầu bảng; do hãng chưa đăng thông số chi tiết của bản này nên các bảng dưới đây lấy theo Deluxe, Luxury, Premium. Bản Deluxe dùng phanh sau tang trống kết hợp phanh trước đĩa, còn hai bản Luxury, Premium có phanh đĩa cho cả bốn bánh.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Trước hết là các số đo của thân xe.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.120 x 1.790 x 1.642 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.500 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 205 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 392 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Đến phần vận hành: động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Smartstream 1.5L |
| Công suất cực đại | 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 144 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | Hộp số vô cấp CVT |
| Hệ thống dẫn động | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: Cầu trước FWD; 1.5L Premium: Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal/ Eco/ Sport |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand |
Hệ thống khung gầm của xe được nêu dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Thông số lốp xe | 215/60 R16 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 16 inch |
Với ngoại thất, xe có các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | 1.5L Deluxe: Halogen; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: LED |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: Không; 1.5L Premium: LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Baga mui | Có |
| Cửa sổ trời | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: Không; 1.5L Premium: Có |
Nội thất và tiện nghi được tóm tắt như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | 1.5L Deluxe: Urethane; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: Chỉnh cơ; 1.5L Premium: Có |
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: 8 inch; 1.5L Premium: 10.25 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không dây |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | 1.5L Deluxe: Chỉnh cơ; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
Phần an toàn gồm các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: 2; 1.5L Premium: 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | 1.5L Deluxe: Không; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | 1.5L Deluxe: Không; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: Có |
Bản nào có trang bị gì?
Bảng dưới đây đối chiếu trang bị khác nhau của ba phiên bản.
| Trang bị | 1.5L Deluxe | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen | LED | LED |
| Đèn sương mù | Không | Không | LED |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Urethane | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 8 inch | 8 inch | 10.25 inch |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ | Có | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Không | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không | Có | Có |
New Sonet thích hợp với khách hàng ở Cao Lãnh, Sa Đéc cần SUV nhỏ gọn. Nếu cần xe 7 chỗ, xem thêm Kia Carens.
Miễn trách nhiệm: Nội dung và hình ảnh chỉ nhằm tham khảo, được tổng hợp từ thông tin hãng công bố và có thể khác thực tế. Giá, cấu hình có thể thay đổi, quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kia để biết thông tin chính xác.
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!