Kia Sorento Hybrid là chiếc SUV 7 chỗ chạy bằng động cơ xăng tăng áp 1.6 kết hợp mô-tơ điện, phiên bản bán ra là 1.6L Premium. Mẫu xe này hướng đến những gia đình cần nhiều chỗ ngồi và muốn giảm mức tiêu hao nhiên liệu so với động cơ xăng thông thường. Thông tin dưới đây dành cho khách hàng Đồng Tháp.
Giá xe Sorento Hybrid tại Đồng Tháp
Phiên bản 1.6L Premium có giá cập nhật theo thời điểm, vui lòng liên hệ đại lý để biết chi tiết.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Sorento Hybrid 1.6L Premium | Hybrid SmartStream 1.6T-GDi, cầu trước FWD | Liên hệ |
Tổng quan thiết kế
Hãng giới thiệu Sorento Hybrid với tinh thần “kiến tạo cảm hứng tương lai”. Bên ngoài, xe có đèn LED Projector, đèn sương mù LED, baga mui và bệ bước chân, cùng cốp điện thông minh và cửa sổ trời Panorama.

Mâm hợp kim 19 inch đi cùng lốp 235/55 R19.

Nội thất
Thiết kế nội thất của xe có kiểu dáng riêng, hướng tới công nghệ theo xu hướng mới: ghế bọc da, màn hình thông tin 12.3 inch, màn hình giải trí 10.25 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.

Hàng ghế thứ 3 rộng rãi, có bệ tỳ tay kết hợp chỗ để ly. Điều hòa 2 vùng có cửa gió cho hàng 2 và 3, ngoài ra xe có sạc không dây, khởi động từ xa và lẫy chuyển số.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Động cơ Hybrid
Động cơ xăng SmartStream 1.6 tăng áp cho 178 mã lực, mô-tơ điện tối đa 44,2 kW (60 mã lực); công suất kết hợp 227 mã lực và mô-men xoắn kết hợp 350 Nm. Xe đi với hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước, ba chế độ lái Eco, Sport, Smart.
Trang bị an toàn
Về an toàn bị động, xe có 6 túi khí; về an toàn chủ động có ABS, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, camera 360 độ, giám sát áp suất lốp TPMS và hiển thị điểm mù BVM. Hãng cũng trang bị cruise control thích ứng cùng nhóm hỗ trợ LKA, LFA, FCA, BCA, RCCA, DAW.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Trước hết là các số đo của thân xe.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.810 x 1.900 x 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 176 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,78 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 67 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 357 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Đến phần vận hành: động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SmartStream 1.6T-GDi |
| Công suất cực đại | 178 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Chế độ lái | Eco/Sport/Smart |
| Chế độ địa hình | Không |
| Công suất cực đại động cơ điện | 60 mã lực |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện | 264 Nm |
| Công suất cực đại kết hợp | 227 mã lực |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp | 350 Nm |
Hệ thống khung gầm của xe được nêu dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 235/55 R19 |
| Mâm xe | 19 inch |
Với ngoại thất, xe có các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | LED Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Baga mui | Có |
| Cốp điện | Thông minh |
| Cửa sổ trời | Panorama |
| Bệ bước chân | Có |
Nội thất và tiện nghi được tóm tắt như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Không |
| Ghế hành khách chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | Không |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 10.25 inch |
| Apple Carplay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Hàng 2 và 3 |
| Sạc không dây | Có |
| Gương chống chói ECM | Có |
| Rèm che nắng | Hàng ghế 2 |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Màn hình HUD | Không |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Có |
| Chuyển số điện tử | Có |
Phần an toàn gồm các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau |
| Camera lùi | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau khi đỗ xe PCA | Không |
| Hỗ trợ mở cửa an toàn SEA | Khóa trẻ em điện tử |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | Có |
Với khách hàng ở Cao Lãnh, Sa Đéc và vùng lân cận, Sorento Hybrid là phương án 7 chỗ dùng động cơ Hybrid. Quý khách cũng có thể xem New Sorento Hybrid để so sánh trước khi đến đại lý.
Miễn trách nhiệm: Nội dung và hình ảnh chỉ nhằm tham khảo, được tổng hợp từ thông tin hãng công bố và có thể khác thực tế. Giá, cấu hình có thể thay đổi, quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kia để biết thông tin chính xác.
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!