Kia Soluto là mẫu sedan hạng B với hai phiên bản MT và MT Deluxe. Xe hướng đến khách hàng cần chiếc sedan gọn, tiết kiệm cho cá nhân, gia đình trẻ hoặc chạy dịch vụ. Thông tin dưới đây dành cho khách hàng Đồng Tháp.
Giá xe Kia Soluto tại Đồng Tháp
Bảng giá hai phiên bản được đại lý cập nhật theo từng thời điểm, mời quý khách xem ngay bên dưới.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| KIA SOLUTO | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| Soluto MT | 299 Triệu |
| Soluto MT Deluxe | 329 Triệu |
(**) Chương trình khuyến mãi đặc biệt với nhiều quà tặng giá trị (khuyến mãi có điều kiện và có hạn).
Tổng quan thiết kế
Soluto có thân xe dài 4.300 mm, chiều dài cơ sở 2.570 mm. Hình dưới là bản màu xanh nhìn từ bên hông.

Ngoại thất
Đèn sương mù phía trước: Halogen ở bản MT, LED ở bản MT Deluxe.

Khoang hành lý rộng 475 lít, thuận tiện cho những chuyến đi dài.

Nội thất
Màn hình AVN 7 inch tích hợp GPS dẫn đường trên bản MT Deluxe.

Hệ thống âm thanh vòm 6 loa (bản MT Deluxe); bản MT có 4 loa.

Bảng đồng hồ hiển thị đầy đủ thông tin cho người lái.

Hộc chứa đồ trước ghế phụ rộng, tiện để giấy tờ.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ Kappa 1.4L cho 94 mã lực, 132 Nm; hộp số sàn 5 cấp; dẫn động cầu trước. Bán kính quay vòng tối thiểu 5,2 m.
An toàn
Cả hai bản có 2 túi khí, ABS và EBD. Bản MT Deluxe có thêm camera lùi, cảm biến sau, Immobilizer.

Thông số kỹ thuật chi tiết
Trước hết là các số đo của thân xe.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.300 x 1.700 x 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 475 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Đến phần vận hành: động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Kappa 1.4L |
| Công suất cực đại | 94 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 132 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Hệ thống khung gầm của xe được nêu dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | MT: Tang trống; MT Deluxe: Đĩa |
| Mâm xe | 14 inch |
Với ngoại thất, xe có các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen |
| Đèn định vị ban ngày | MT: Không; MT Deluxe: LED |
| Đèn sương mù | MT: Halogen; MT Deluxe: LED |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | MT: Chỉ chỉnh điện; MT Deluxe: Có |
| Cốp điện | MT: Không; MT Deluxe: Có |
Nội thất và tiện nghi được tóm tắt như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Chất liệu ghế | MT: Simili; MT Deluxe: Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | 2.8” LCD inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | MT: Audio inch; MT Deluxe: AVN 7” inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Hệ thống âm thanh | MT: 4 loa; MT Deluxe: 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Remote tích hợp chìa khóa |
| Tính năng khởi động từ xa | Không |
Phần an toàn gồm các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Không |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Không |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Camera lùi | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không |
Bản nào có trang bị gì?
Bảng dưới đây đối chiếu trang bị khác nhau của hai phiên bản.
| Trang bị | MT | MT Deluxe |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh sau | Tang trống | Đĩa |
| Đèn định vị ban ngày | Không | LED |
| Đèn sương mù | Halogen | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Chỉ chỉnh điện | Có |
| Cốp điện | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Simili | Da |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | Audio inch | AVN 7” inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không | Có |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Có |
| Camera lùi | Không | Có |
Soluto thích hợp với khách hàng ở Cao Lãnh, Sa Đéc cần sedan tiết kiệm. Nếu cần xe lớn hơn, xem thêm Kia K3.
Miễn trách nhiệm: Nội dung và hình ảnh chỉ nhằm tham khảo, được tổng hợp từ thông tin hãng công bố và có thể khác thực tế. Giá, cấu hình có thể thay đổi, quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kia để biết thông tin chính xác.
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!