Kia Morning là mẫu xe đô thị 5 chỗ với bản số sàn MT do hãng liệt kê. Xe hướng đến khách hàng cần chiếc xe nhỏ, tiết kiệm cho đi làm hằng ngày. Thông tin dưới đây dành cho khách hàng Đồng Tháp.
Giá xe Kia Morning tại Đồng Tháp
Bảng giá được đại lý cập nhật theo từng thời điểm, mời quý khách xem ngay bên dưới.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| KIA MORNING | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| New Morning GT-Line | 463 Triệu |
| New Morning X-Line | — |
| New Morning Pre | — |
| New Morning AT | 434 Triệu |
| Morning MT | 309 Triệu |
Tổng quan thiết kế
Morning dài 3.595 mm, cao 1.495 mm, khoảng sáng gầm 151 mm. Hai bản màu trắng và đỏ trong ảnh dưới đứng cạnh nhau.

Ngoại thất
Khoang hành lý 255 lít, mở cốp sau thuận tiện khi chất đồ.

Xe trên đường phố với màu trắng:

Màu xanh trong bảng màu của hãng:

Nội thất
Tiện nghi của bản MT khá cơ bản: màn hình đa thông tin LCD 2.6 inch, âm thanh Audio 4 loa, điều hòa cơ, ghế da, vô lăng nhựa, ghế lái chỉnh tay và chìa khóa remote.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Về sức kéo, động cơ Kappa 1.25L của bản MT đạt 83 mã lực (6.000 vòng/phút) và 122 Nm (4.000 vòng/phút), truyền động qua hộp số sàn 5 cấp tới cầu trước. Bán kính quay vòng tối thiểu 4,7 m.

An toàn
Hai túi khí trước, ABS và EBD. Dòng Morning còn có các gói nội thất GT-Line và X-Line được hãng minh họa; màn hình 8 inch, đồng hồ 4.2 inch, điều hòa tự động của các gói này không áp dụng cho bản MT.

Thông số kỹ thuật chi tiết
Trước hết là các số đo của thân xe.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 3.595 x 1.595 x 1.495 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.400 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 151 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 4,7 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 35 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 255 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Đến phần vận hành: động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Kappa 1.25L |
| Công suất cực đại | 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 122 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Hệ thống khung gầm của xe được nêu dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Tang trống |
| Thông số lốp xe | 185/55 R15 |
| Mâm xe | 15 inch |
Với ngoại thất, xe có các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen |
| Đèn pha tự động | Không |
| Đèn định vị ban ngày | Không |
| Đèn sương mù | Halogen Projector |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Chỉ chỉnh điện |
| Baga mui | Không |
Nội thất và tiện nghi được tóm tắt như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Không |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
| Sạc không dây | Không |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Remote tích hợp chìa khóa |
Phần an toàn gồm các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Không |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Không |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không |
| Camera lùi | Không |
Morning thích hợp với khách hàng ở Cao Lãnh, Sa Đéc cần xe nhỏ gọn. Nếu muốn bản mới hơn, xem thêm New Morning.
Miễn trách nhiệm: Nội dung và hình ảnh chỉ nhằm tham khảo, được tổng hợp từ thông tin hãng công bố và có thể khác thực tế. Giá, cấu hình có thể thay đổi, quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kia để biết thông tin chính xác.
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
