Kia K5 là mẫu sedan hạng D dáng Fastback, bán với hai phiên bản 2.0 Luxury và 2.5 GT-Line. Xe hướng đến khách hàng thích kiểu dáng thể thao, đi công việc lẫn gia đình. Thông tin dưới đây dành cho khách hàng Đồng Tháp.
Giá xe Kia K5 tại Đồng Tháp
Bảng giá hai phiên bản được đại lý cập nhật theo từng thời điểm, mời quý khách xem ngay bên dưới.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| NEW KIA K5 | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| Kia K5 2.0 Luxury | 759 Triệu |
| Kia K5 2.0 Premium | — |
| Kia K5 2.5 GT-Line | 925 Triệu |
Tổng quan thiết kế
K5 có thân xe dài 4.905 mm và chiều dài cơ sở 2.850 mm. Nhìn từ trên cao, các đường nét thân xe cân đối, mui dốc nhẹ về đuôi.

Ngoại thất
Dải đèn LED phía sau kéo dài liền mạch, bố cục hình cánh đồng nhất với đèn trước.

Bản GT-Line có đèn trước LED Projector và cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, phù hợp với những buổi tối có ánh đèn phố lung linh như hình dưới.

Nội thất
Cụm đồng hồ Full LCD 12.3 inch đi cùng màn hình giải trí 10.25 inch.

Hệ thống đèn Moodlight 64 màu chạy dọc táp-lô.

Màn hình HUD hiển thị tốc độ và thông tin hành trình trên kính lái.

Hàng ghế sau của bản GT-Line có chức năng sưởi, một chi tiết hãng nêu rõ trong giới thiệu.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ 2.0 MPI cho 150 mã lực, 192 Nm; động cơ 2.5 GDI cho 191 mã lực, 246 Nm. Hộp số tự động 6 cấp và 8 cấp tương ứng, dẫn động cầu trước.

An toàn
K5 có 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, camera 360 độ, cảm biến đỗ xe trước/sau, TPMS và điều khiển hành trình ở cả hai bản.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Trước hết là các số đo của thân xe.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.905 x 1.860 x 1.465 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,49 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 60 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 510 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Đến phần vận hành: động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 2.0 Luxury: Nu 2.0 MPI; 2.5 GT-Line: Theta III 2.5 GDI |
| Công suất cực đại | 2.0 Luxury: 150 mã lực tại 6.200 vòng/phút; 2.5 GT-Line: 191 mã lực tại 6.100 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 2.0 Luxury: 192 Nm tại 4.000 vòng/phút; 2.5 GT-Line: 246 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 2.0 Luxury: 6AT; 2.5 GT-Line: 8AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart |
Hệ thống khung gầm của xe được nêu dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 235/45 R18 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 18 inch |
Với ngoại thất, xe có các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | 2.0 Luxury: LED; 2.5 GT-Line: LED Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Cốp điện | Có |
| Cửa sổ trời | 2.0 Luxury: Không; 2.5 GT-Line: Panorama |
Nội thất và tiện nghi được tóm tắt như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Có |
| Ghế hành khách chỉnh điện | 2.0 Luxury: Có; 2.5 GT-Line: Có+ (ngả lưng 1 chạm |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | 2.0 Luxury: Không; 2.5 GT-Line: Chỉ sưởi |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 10.25 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh | 2.0 Luxury: 6 loa; 2.5 GT-Line: 12 loa Bose |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Gương chống chói ECM | Có |
| Rèm che nắng | Có |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Màn hình HUD | Có |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Có |
Phần an toàn gồm các trang bị sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước & sau |
| Camera lùi | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Chỉ cảnh báo |
Bản nào có trang bị gì?
Bảng dưới đây đối chiếu trang bị khác nhau của hai phiên bản.
| Trang bị | 2.0 Luxury | 2.5 GT-Line |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Nu 2.0 MPI | Theta III 2.5 GDI |
| Công suất cực đại | 150 mã lực tại 6.200 vòng/phút | 191 mã lực tại 6.100 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 192 Nm tại 4.000 vòng/phút | 246 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT | 8AT |
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector |
| Cửa sổ trời | Không | Panorama |
| Ghế hành khách chỉnh điện | Có | Có+ (ngả lưng 1 chạm |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | Không | Chỉ sưởi |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 12 loa Bose |
K5 thích hợp với khách hàng ở Cao Lãnh, Sa Đéc cần sedan rộng rãi. Nếu cần xe nhỏ hơn, xem thêm Kia K3.
Miễn trách nhiệm: Nội dung và hình ảnh chỉ nhằm tham khảo, được tổng hợp từ thông tin hãng công bố và có thể khác thực tế. Giá, cấu hình có thể thay đổi, quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kia để biết thông tin chính xác.
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!